tiểu bì

tiểu bì

Một tiểu bì bao bọc và bảo vệ rễ cây non.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp mỏng bên ngoài cùng của da: "tiểu " chỉ lớp tế bào mỏng nhất, nằm trên cùng của da, chức năng bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài.
    • Lớp biểu mỏng: Trong giải phẫu học, "tiểu " lớp ngoài cùng của da, thường được gọi là lớp sừng hoặc lớp thượng mỏng.
dụ sử dụng
  • (Lớp mỏng ngoài cùng của da vai trò chống lại tác nhân gây hại.)
  • (Khi da bị xước nông, chỉ lớp ngoài cùng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu bong tróc": hiện tượng lớp ngoài cùng của da bị bong ra do khô hoặc tổn thương.
    • Da khô có thể dẫn đến tiểu bong tróc. (Tình trạng da thiếu ẩm khiến lớp mỏng ngoài cùng bị bong.)
  • "tế bào tiểu ": các tế bào tạo nên lớp tiểu .
    • Tế bào tiểu thường chết bong ra sau một thời gian. (Các tế bào lớp ngoài cùng dần chết đi rụng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Biểu (danh từ): lớp da bên ngoài, tương tự nhưng thường dùng để chỉ toàn bộ lớp thượng , rộng hơn "tiểu ".
    • Biểu bao gồm nhiều lớp tế bào, trong đó tiểu . (Biểu cấu trúc lớn hơn, tiểu lớp con.)
  • Lớp sừng (danh từ): lớp ngoài cùng của da, thường dùng đồng nghĩa với "tiểu " trong một số ngữ cảnh.
    • Lớp sừng giúp da chống lại ma sát. (Lớp ngoài cùng của da chức năng chống mài mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuticule: từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ lớp mỏng ngoài cùng của da.
  • Thượng : lớp da ngoài cùng, nhưng thường bao gồm nhiều lớp hơn "tiểu ".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "tiểu " do đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.